Cung Sư Tử Tiếng Anh: Leo – Vị Vua của Rừng Thiên Thể

Bạn có biết nghĩa của từ “Cung Sư Tử” trong tiếng Anh là gì không? “Cung Sư Tử” trong tiếng Anh là gì? Cấu trúc cụ thể đi kèm với từ vựng “Cung Sư Tử” là gì? Cần lưu ý những gì khi sử dụng từ vựng “Cung Sư Tử” trong câu tiếng Anh? Điểm đặc biệt của từ vựng “Cung Sư Tử” là gì?

“Cung Sư Tử” trong tiếng Anh là gì?

“Cung Sư Tử”: Leo

Trong tiếng Anh, “Cung Sư Tử” đồng nghĩa với từ Leo. Từ này được dùng để chỉ con Sư Tử. Nó cũng được sử dụng luôn để đặt tên cho chòm sao Leo. Hoặc chỉ những người có ngày sinh từ ngày 23 tháng 7 đến ngày 23 tháng 8 hằng năm.

Tham khảo các ví dụ dưới đây để hiểu hơn về cách sử dụng của từ vựng chỉ “Cung Sư Tử” trong câu tiếng Anh cụ thể:

Ví dụ:

  • Leo is represented by the lion, and these spirited fire signs are the kings and queens of the celestial jungle.
  • Cung sư tử có ký hiệu hình sư tử, và những dấu hiệu lửa tinh thần này là những vị vua và nữ hoàng của khu rừng thiên thể.
  • Leos love to bask in the spotlight among a crowd and celebrate themselves.
  • Cung Sư Tử thích đắm mình trong ánh đèn sân khấu giữa một đám đông và ăn mừng bản thân.
  • At last, each Leo perceives him or herself as a celebrity.
  • Cuối cùng, mỗi người thuộc Cung Sư Tử đều coi mình là một người nổi tiếng.

cung sư tử tiếng anh là gì

Thông tin chi tiết về từ vựng “Cung Sư Tử” trong câu tiếng Anh.

Cách phát âm:

  • Trong ngữ điệu Anh – Anh: /ˈliːəʊ/
  • Trong ngữ điệu Anh – Mỹ: /ˈliːəʊ/

Có cách viết đơn giản nhưng từ vựng chỉ “Cung Sư Tử” trong tiếng Anh có đến hai âm tiết. Trọng âm của từ Leo được đặt tại âm tiết đầu tiên. Chỉ có duy nhất một cách phát âm của từ vựng này trong tất cả các ngữ điệu.

Không quá khó khăn để bạn có thể phát âm được cụm từ “Cung Sư Tử” trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thật nhiều để có thể nhanh chóng chuẩn hóa phát âm của mình bạn nhé!

cung sư tử tiếng anh là gì

Từ vựng chỉ “Cung Sư Tử” trong tiếng Anh – Leo là một danh từ.

Có đến ba cách sử dụng khác nhau của từ vựng Leo trong tiếng Anh. Ngoài nghĩa chỉ “Cung Sư Tử”, Leo còn được dùng để chỉ con sư tử hoặc là tên của một bé trai.

Những ví dụ dưới đây sẽ cho bạn thấy cách sử dụng từ Leo với nghĩa chỉ “Cung Sư Tử” trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • Leo is ruled by the sun, the dazzling celestial body that governs life and vitality.
  • Sư Tử được cai trị bởi mặt trời, thiên thể chói lọi cai quản sự sống và sức sống.
  • Leos can become impaired by their ego, pride, and jealousy when they start to fear their star power will be eclipsed.
  • Người thuộc cung Sư Tử có thể trở nên suy yếu bởi cái tôi, niềm kiêu hãnh và sự ghen tị khi họ bắt đầu lo sợ sức mạnh ngôi sao của mình sẽ bị lu mờ.
  • The sign is known for its ambition and determination, but above all, Leos are celebrated for their remarkable bravery.
  • Dấu hiệu được biết đến với tham vọng và quyết tâm, nhưng trên tất cả, Leos được tôn vinh vì bản lĩnh đáng nể của họ.
  • In tarot, Leo means the “strength” card, which depicts the divine expression of physical, mental, and emotional fortitude.
  • Trong tarot, Cung Sư Tử có nghĩa là lá bài “sức mạnh”, miêu tả biểu hiện thần thánh của sự mạnh mẽ về thể chất, tinh thần và cảm xúc.
  • Leo is a sign which is associated with fire, accompanied by Aries and Sagittarius, and its modality is fixed.
  • Cung Sư Tử là một cung liên kết với lửa, đi cùng với Bạch Dương và Nhân Mã, và tính cách của nó là cố định.
  • Bold, intelligent, warm, and courageous, fire sign Leo is a natural leader of the Zodiac, ready to blaze a trail, vanquish injustice, and make a name for themselves along the way.
  • Táo bạo, thông minh, ấm áp và can đảm, Cung lửa Sư tử là một nhà lãnh đạo bẩm sinh của Cung hoàng đạo, sẵn sàng đốt cháy con đường, đánh bại sự bất công và tạo dựng tên tuổi trên đường đi.
  • Lions have abilities to become leaders.
  • Cung sư tử có những khả năng để trở thành người lãnh đạo.

cung sư tử tiếng anh là gì

Một số cụm từ có liên quan đến từ vựng chỉ “Cung Sư Tử” trong tiếng Anh.

cung sư tử tiếng anh là gì

Chúng mình đã tổng hợp lại một số từ vựng có liên quan đến từ chỉ “Cung Sư Tử” trong câu tiếng Anh trong bảng dưới đây, mời bạn cùng tham khảo:

Từ vựng Nghĩa của từ
Aries Cung Bạch Dương
Taurus Cung Kim Ngưu
Gemini Cung Song Tử
Cancer Cung Cự Giải
Virgo Cung Xử Nữ
Libra Cung Thiên Bình
Scorpio Cung Thiên Yết
Sagittarius Cung Nhân Mã
Capricorn Cung Ma Kết
Aquarius Cung Bảo Bình
Pisces Cung Song Ngư

Trên đây là tất cả những kiến thức về từ vựng chỉ “Cung Sư Tử” trong tiếng Anh. Hy vọng rằng bài viết hôm nay bổ ích, bạn đã thu thập được thật nhiều kiến thức mới. Cảm ơn đã luôn theo dõi và ủng hộ cho sự phát triển của studytienganh team.

Đọc thêm tại Tử Vi.

Related Posts

Ký Hiệu Cung Sư Tử

Ký Hiệu Cung Sư Tử

Ký hiệu 12 cung hoàng đạo nói lên điều gì? Ký hiệu 12 cung hoàng đạo là những ký tự đơn giản có liên quan, được sử…

Hình Xăm Cung Sư Tử: Sức Mạnh và Cá Tính Không Thể Bỏ Qua

Hình Xăm Cung Sư Tử: Sức Mạnh và Cá Tính Không Thể Bỏ Qua

Tại Inkaholic, chúng tôi không chỉ đơn thuần là một cửa hàng xăm hình mà còn là nơi tôn vinh tinh thần sống hết mình, thoải mái…

Cung Sư Tử Hợp Với Cung Nào Nhất: Tìm Hiểu Về Các Tính Cách Đặc Biệt

Cung Sư Tử Hợp Với Cung Nào Nhất: Tìm Hiểu Về Các Tính Cách Đặc Biệt

Ấn tượng mạnh, quyết đoán và độc lập là những đặc điểm nổi bật của cung Sư Tử. Vậy cung Sư Tử hợp với cung nào trong…

Sư Tử Nam Hợp Với Cung Nào Nhất?

Chào mừng các bạn đến với bài viết mới của chúng tôi! Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về cung hoàng đạo Sư Tử nam và…

Cung Sư Tử: Tính cách độc lập và hợp với cung nào?

Cung Sư Tử: Tính cách độc lập và hợp với cung nào?

Cung Sư Tử là một trong 12 cung hoàng đạo mang tính cách độc lập, mạnh mẽ và quyết đoán. Nhưng liệu rằng cung Sư Tử hợp…

Bộ Sưu Tập Hình Nền Cung Sư Tử: Hơn 999 Hình Ảnh Chất Lượng 4K

Bạn đã bao giờ thử tưởng tượng một không gian làm việc hoặc một chiếc điện thoại di động của bạn trở nên độc đáo và thú…